THỊ TRƯỜNG THẾ GIỚI
MẶT HÀNG |
ĐVT |
GIÁ |
TĂNG () GIẢM (-) |
|
Gạo 100% B Thái Lan |
USD/Tấn FOB |
385 |
|
|
Gạo 25% tấm Thái Lan |
" |
360,5 |
|
|
Gạo 25% tấm Ấn Độ |
" |
|
|
|
Đường trắng Luân Đôn |
" |
519,7 |
-6,70 |
|
Cà phê Robusta London |
" |
2021 |
-5,00 |
|
Cà phê Arabica |
USD /bao 60kg |
171 |
-3,00 |
|
Cà phê Arabica Newyork |
Uscent/Lb |
141,7 |
-8,90 |
|
Hạt tiêu đen MG1 Ấn Độ |
INR/100kg |
|
|
|
Cao su RSS3 Thái Lan |
THB/kg |
74,8 |
3,30 |
|
Dầu thô Newyork |
USD/thùng |
49,77 |
0,33 |
|
Khí đốt thiên nhiên, |
USD/thùng |
|
|
|
Gasoline 92 RON Singapore, giao ngay |
USD/thùng |
62,60 |
6,10 |
|
Karosene |
USD/thùng |
62,17 |
4,49 |
|
Vàng Hongkong |
USD/ounce |
1177,10 |
2,13 |
|
Lãi suất LIBOR 3 tháng |
% |
0,95083 |
0,0167 |
|
Lãi suất SIBOR 3 tháng |
% |
0,926 |
0,0011 |
|
Tỷ giá ngọai tệ Thế giới tính theo USD |
JPY/USD |
||
|
|
CHF/USD |
||
|
|
GBP/USD |
||
|
|
EUR/USD |
||
THỊ TRƯỜNG CHỨNG KHOÁN |
Điểm |
|
|
|
- Newyork (Nasdaq) |
" |
5393,76 |
70,08 |
|
- |
" |
6902,23 |
118,44 |
|
- |
" |
10986,69 |
346,39 |
|
- |
" |
18758,39 |
245,27 |
|
- Hongkong (Hang Seng) |
" |
22914,93 |
30,09 |